请输入您要查询的越南语单词:
单词
thai trứng
释义
thai trứng
葡萄胎 <病、妇女受孕后胚胎发育异常, 在子宫内形成许多成串的葡萄状小囊, 囊内含有液体。一般症状是子宫胀大较快, 阴道出血, 腹痛、恶心、水肿等, 能引起子宫穿孔或严重的贫血。>
随便看
bắt chước bừa
bắt chước kiểu cổ
bắt chước làm theo
bắt chước máy móc
bắt chước mù quáng
bắt chước người khác
bắt chước theo
bắt chước y chang
bắt chạch đằng đuôi
bắt chẹt
bắt cá
bắt cá hai tay
bắt cái
bắt cóc
bắt cóc cướp giật
bắt cóc tống tiền
bắt cặp
bắt cờ bạc
bắt giam
bắt gió
bắt gió bắt bóng
bắt giết
bắt giọng
bắt giữ
bắt giữ xử lí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:52:13