请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm phục
释义
cảm phục
感佩 <感激佩服。>
chân thành cảm phục
衷心感佩。
景仰 <佩服尊敬; 仰慕。>
折服 <信服。>
khiến người ta cảm phục
令人折服。
vô cùng cảm phục
大为折服。
随便看
si-líc
ngồi thuyền
ngồi tít trên cao
ngồi tù
ngồi vào
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồi ăn núi lở
ngồi đồng
ngồi đợi
ngồi đợi trời sáng
ngồm ngoàm
ngồng
ngồng nghềnh
ngồng ngồng
ngồn ngộn
ngổ
ngổng
ngổng ngang
ngổng nghểnh
ngổ ngáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:43:03