请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hương trầm
释义
cây hương trầm
乳香 <常绿乔木, 奇数羽状复叶, 花冠白色带绿色或带赤色, 核果三棱形。多生长在地中海地区。>
随便看
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ
Địa Trung Hải
Định Tường
Đồng Bát
Đồng Dương Hà
Đồng Dụ
Đồng Hới
Đồng Nai
Đồng Nai thượng
Đồng Quan
Đồng Thành
Đồng Tháp
Đồng Tháp Mười
Đồng Trị
Đồng Văn
Đổng Tửu
Đỗ Khang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:15:19