请输入您要查询的越南语单词:
单词
Địa Trung Hải
释义
Địa Trung Hải
地中海 <地中海被欧洲、亚洲、小亚细亚, 近东及非洲包围的一内陆海。由直布罗陀海峡将其与大西洋相连; 由达达尼尔海峡、马尔马拉海和博斯普鲁斯海峡将其与黑海相连; 由苏伊士运河将其与红海相连。>
随便看
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
cây cầu
cây cẩm chướng
cây cẩm lai
cây cẩm quỳ
cây cẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:00:54