请输入您要查询的越南语单词:
单词
Địa Trung Hải
释义
Địa Trung Hải
地中海 <地中海被欧洲、亚洲、小亚细亚, 近东及非洲包围的一内陆海。由直布罗陀海峡将其与大西洋相连; 由达达尼尔海峡、马尔马拉海和博斯普鲁斯海峡将其与黑海相连; 由苏伊士运河将其与红海相连。>
随便看
không đi bộ
không đi làm
không đi qua được
không đi theo đường cũ
không đi đến đâu
không điều kiện
không đoan trang
không đoàn kết
không đuổi kịp
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
không đáng kể
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 16:35:02