请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mây
释义
cây mây
藤; 藟; 藤子 <某些植物的匍匐茎或攀缘茎, 如白藤、紫藤、葡萄等的茎。有的可以编制箱子、椅子等。>
藤本植物 <有缠绕茎或攀缘茎的植物, 通常指木本的, 如葡萄、紫藤。>
随便看
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang
vùng đất thấp
vùng đất trù phú
vùng đất trọng yếu
vùng đầm lầy
vùng địa chấn
vùng địa cực
vùng định cư
vùng động đất
vùn vụt
vù vù
vú
vú bò
vú cao su
vú em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 21:50:26