请输入您要查询的越南语单词:
单词
than gầy
释义
than gầy
瘦煤 <烟煤的一种, 炭化程度较高, 供炼焦用、但结焦性较差, 单用这种煤炼的焦强度小, 不耐磨, 气孔少, 因此多用来和其他烟煤混合炼焦。>
无烟煤; 硬煤 <炭化程度最高的一种煤, 质硬, 色黑, 有金属光泽, 燃烧时发出很少的烟或几乎没有烟。有的地区叫硬煤、红煤或白煤。>
随便看
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
đồ dùi đục chấm mắm cái
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
đồ dệt
đồ dệt thưa
đồ dốt đặc cán mai
đồ dự trữ
đồ gia dụng
đồ gia truyền
đồ gia vị
đồ giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 9:16:47