请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tây Á
释义
Tây Á
西亚 <位于印度半岛与地中海东岸之间, 地处亚、欧、非三洲接触地带。包含阿富汗、伊朗、伊拉克、科威特、沙特阿拉伯、也门、土耳其、黎巴嫩、以色列等国家。境内各国蕴藏石油丰富, 产量约占全球石油 生产的三分之一, 对世界经济的盛衰, 具有重要影响, 故列强环伺, 战争频仍, 迄未停歇。>
随便看
máy đo kinh vĩ
máy đo kinh vĩ độ
máy đo mực nước
máy đo nước chảy
máy đo nước mưa
máy đo quang phổ
máy đo sâu
máy đo sóng
máy đo sức khoẻ
máy đo sức nhìn
máy đo tốc độ nước
máy đo von
máy đo xa
máy đo âm
máy đo điểm chảy
máy đo điện
máy đo điện thế
máy đo đường
máy đo địa chấn
máy đo địa hình
máy đo độ cao
máy đo độ dày
máy đo độ vòng
máy đàm thoại vô tuyến
máy đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 6:25:18