请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tây Âu
释义
Tây Âu
西欧 <欧洲西部, 狭义的指英国、爱尔兰、法国、摩纳哥、荷兰、比利时、卢森堡等国, 广义的指除东欧以外的欧洲国家。>
随便看
thợ con
thợ cạo
thợ cả
thợ cối
thợ dệt
thợ giày
thợ giặt
thợ gò
thợ gạch ngói
thợ gặt
thợ gốm
thợ hàn
thợ hàn nối
thợ hàn xì
thợ hàn điện
thợ học nghề
thợ hồ
thợ hớt tóc
thợ khoan
thợ khoá
thợ khâu
thợ khắc
thợ khắc chữ
thợ khắc dấu
thợ kim hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:18:37