请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh bình
释义
thanh bình
清平; 升平 <太平。>
thế giới thanh bình.
清平世界。
太平盛世 <天下安定, 国家兴盛的时代。>
书
安谧 <(地方)安宁; 安静。>
随便看
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
oách
oác oác
oái
oái oái
oái oăm
oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 10:48:58