请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẳng khẳng
释义
lẳng khẳng
细高挑儿的 <细长身材, 也指身材细长的人。>
随便看
liệt nữ
liệt oanh
liệt phụ
liệt quốc
liệt sĩ
liệt sĩ cách mạng
liệt số
liệt truyện
liệt vào
liệt vào loại
liệt vị
liệt đương
liệu
liệu chừng
liệu coi
liệu cách
liệu cơm gắp mắm
liệu gió chống thuyền
liệu hồn
liệu lý
liệu lời
liệu pháp bùn
liệu pháp ăn uống
liệu rằng
liệu sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:18:46