请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ý nghĩa
释义
có ý nghĩa
表示 <事物本身显出某种意义。>
高尚 <有意义的, 不是低级趣味的。>
书
隽永 <(言语、诗文)意味深长。>
有意思 <有意义, 耐人寻味。>
bài nói chuyện của anh ấy rất ngắn gọn, nhưng rất có ý nghĩa.
他的讲话虽然简短, 可是非常有意思。
随便看
chuyên vận
chuyên về
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
chuyết tác
chuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:28:15