请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ý nghĩa
释义
có ý nghĩa
表示 <事物本身显出某种意义。>
高尚 <有意义的, 不是低级趣味的。>
书
隽永 <(言语、诗文)意味深长。>
有意思 <有意义, 耐人寻味。>
bài nói chuyện của anh ấy rất ngắn gọn, nhưng rất có ý nghĩa.
他的讲话虽然简短, 可是非常有意思。
随便看
loại máu
loại một
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
loạn dâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:19:13