请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ý
释义
có ý
居心; 安心 ; 存心 <怀着某种念头(多用于贬义)。>
有心 ; 有意。 <有某种心意或想法。>
随便看
hoằng viễn
hoằng vĩ
hoẵng
hoặc
hoặc giả
hoặc là
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
hung hung
hung hãn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:38:35