请输入您要查询的越南语单词:
单词
rước dâu
释义
rước dâu
迎亲 <旧俗结婚时男家用花轿鼓乐等到女家迎接新娘。>
接亲 <结婚的当天, 新郎到新娘家迎娶新娘。>
随便看
rất tuyệt
rất tốt
rất vui mừng
rất xa
rất xúc động
rất yêu
rất đau khổ
rất đông
rất đỗi
rầm
rầm cửa
rầm hình chữ T
rầm nhà
rầm rì
rầm rầm
rầm rầm rộ rộ
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:55:36