请输入您要查询的越南语单词:
单词
rường cột
释义
rường cột
顶梁柱 <比喻起主要作用的骨干力量。>
定心骨 <主心骨。>
栋梁 <房屋的大梁, 比喻担负国家重任的人。>
rường cột của xã hội
社会栋梁
骨干 <比喻在总体中起主要作用的人或事物。>
随便看
việc binh sai
việc binh đao
việc bé xé ra to
việc bên ngoài
việc bí mật
việc bất ngờ
việc bất trắc
việc bếp núc
việc chi dùng
việc chi tiêu
việc chung
việc chính
việc chính trị
việc chủ quản
việc cày cấy
việc có ích
việc công
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
việc cần tiêu
việc cỏn con
việc cụ thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:41:42