请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề
释义
lề
地脚; 眉 <书页下边的空白处。>
lề trên trang giấy
天头地脚。
lời bình trang trên lề trang sách.
眉批。
惯例; 风俗; 习惯 <一向的做法; 常规。>
碎纸; 纸边儿。
书眉 <书页的上端。>
便道 <马路两边供人行走的道路; 人行道。>
随便看
cặp lồng
cặp lồng tròn
cặp lồng đựng cơm
cặp nhiệt điện
cặp nhiệt độ
cặp nhiệt ở hậu môn
cặp-rằng
cặp sách
cặp sắt
cặp uốn tóc
cặp vách
cặp đeo vai
cặp đựng sách
cọ
cọc
cọc buộc gia súc
cọc buộc ngựa
cọc cạch
cọc cọc
cọc gỗ
cọc gỗ ngắn
cọc gỗ nhỏ
cọc móng
cọc mốc
cọc ngắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:18:07