请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề thói
释义
lề thói
风土 <一个地方特有的自然环境(土地、山川、气候、物产等)和风俗、习惯的总称。>
例 <从前有过, 后来可以仿效或依据的事情。>
规; 规则; 成例。<现成的例子、办法等。>
loại bỏ những lề thói hủ lậu.
革除陋规
随便看
công bằng chính trực
công bằng hợp lý
công bằng xác đáng
công bố
công bố kết quả thi
công bố mệnh lệnh
công bố đề mục
công bộ
công bộc
công bội
công cao vọng trọng
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
công chính liêm minh
công chính nghiêm minh
công chúa
công chúng
công chức
công chứng
công cuộc
công công
công cước
công cốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 7:54:38