请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề thói
释义
lề thói
风土 <一个地方特有的自然环境(土地、山川、气候、物产等)和风俗、习惯的总称。>
例 <从前有过, 后来可以仿效或依据的事情。>
规; 规则; 成例。<现成的例子、办法等。>
loại bỏ những lề thói hủ lậu.
革除陋规
随便看
Connecticut
con ngao
con nghé
con nghê
con nghêu
con ngài
con ngươi
con người
con người cao lớn
con người hoàn mỹ
con người kiên cường
con người làm ra
con người lỗ mãng
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 5:42:18