请输入您要查询的越南语单词:
单词
lều bạt
释义
lều bạt
帐篷; 帐幕 <撑在地上遮蔽风雨、日光的东西, 多用帆布、尼龙布等做成。>
随便看
nhớ suốt đời
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt lầy
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
nhớ tưởng
nhớ việc xưa
nhớ ít quên nhiều
nhớ được
nhớ đến
nhớ ơn
nhờ
nhờ ai làm việc gì
nhờ bao che
nhờ cậy
nhờ gió bẻ măng
nhờ làm hộ
nhờ lại
nhờm
nhờn
nhờ người giúp đỡ
nhờ người làm hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:09:48