请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp dưỡng
释义
cấp dưỡng
炊事 <做饭、做菜以及厨房里的其他工作。>
nhân viên nhà bếp; nhân viên cấp dưỡng.
炊事员(担任炊事工作的人员)。
供养 <供给长辈或年长的人生活所需。>
给养 <指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。>
炊事员。
随便看
ghi nhận
ghi nhớ
ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng
ghi niêm
Ghi-nê
Ghi-nê Bít-xao
Ghi-nê Xích Đạo
ghi năm
ghi nợ
ghi rõ
ghi sâu
ghi sâu trong lòng
ghi-sê
ghi số
ghi sổ
ghi sổ tạm
ghi thêm
ghi trong tim
ghi tên
ghi tên dự thi
ghi tạc
ghi tạm
ghi tội
ghi việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 10:47:24