请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp lưu dũng thoái
释义
cấp lưu dũng thoái
古
急流勇退 <在湍急的水势中, 当机立断回舟退出。比喻人处于得意顺遂时, 能见机功成身退, 以求明哲保身。>
随便看
cạn lương thực
cạn lời
cạn nước
cạn tiền
cạn tàu ráo máng
cạn túi
cạn xu
cạn xợt
cạo
cạo cao răng
cạo gió
cạo giấy
cạo gọt
cạo mặt
cạo mủ cao su
cạo mủ sơn
cạo râu
cạo trọc
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
cạp
cạp cạp
cạp váy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 12:12:02