请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp cứu
释义
cấp cứu
急救 <紧急救治(患急性病或受重伤的人)。>
救护 <援助伤病人员使得到适时的医疗, 泛指援助有生命危险的人。>
xe cấp cứu.
救护车。
thiết bị cấp cứu
救生设备。
救急 <帮助解决突然发生的伤病或其他急难。>
救生 <救护生命。>
抢救 <在紧急危险的情况下迅速救护。>
cấp cứu thương binh.
抢救伤员。
随便看
tinh ma
tinh mắt
tinh mịn
tinh nang
tinh nghịch
tinh nhuệ
tinh nhất
tinh quái
tinh quần
tinh ranh
tinh thuật
tinh thành
tinh thâm
tinh thông
tinh thạo
tinh thần
tinh thần cao cả
tinh thần chiến sĩ
tinh thần phấn chấn
tinh thần sa sút
tinh thần và thể xác
tinh thần và trí tuệ
tinh thể ngậm nước
tinh thể đơn
tinh thục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:33:00