请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp kinh phong
释义
cấp kinh phong
急惊风 <中医指小儿由于发高烧两眼直视或上转、牙关紧闭、手足痉挛的病。>
随便看
bạc nhược
bạc nhạc
bạc nén
bạc phau
bạc phơ
bạc phước
bạc phận
bạc phếch
bạc ròng
bạc toát
bạc triệu
bạc tình
bạc tình bạc nghĩa
bạc ác
bạc đen
bạc điền
biểu thức vô định
biểu thức đại số
biểu trưng
biểu tìm
biểu tình
biểu tượng
biểu tấu
biểu tỷ
biểu tỷ muội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 0:58:03