请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đại Đao Hội
释义
Đại Đao Hội
大刀会 <清末民间的一个秘密社团, 白莲教的一个分支, 其宗旨是反抗外国教会侵略势力。>
随便看
âm ỷ
ân
ân chiếu
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 22:58:41