请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ thể diện
释义
giữ thể diện
绷场面 <勉强支撑场面。>
撑场面 ; 撑门面 <维持表面的排场。>
顾脸 <顾惜脸面。>
không giữ thể diện
不顾脸
đã đến nước này mà anh còn giữ thể diện gì nữa.
都到这份儿上了, 你还顾什么脸。
随便看
tin sương
tin theo
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
tin vặt
tin vỉa hè
tin vịt
tin vịt được truyền đi
tin xác thực
tin xấu
tin điện
tin đọc chậm
tin đồn
ti-tan
ti tiện
ti toe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 9:12:25