请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ thể diện
释义
giữ thể diện
绷场面 <勉强支撑场面。>
撑场面 ; 撑门面 <维持表面的排场。>
顾脸 <顾惜脸面。>
không giữ thể diện
不顾脸
đã đến nước này mà anh còn giữ thể diện gì nữa.
都到这份儿上了, 你还顾什么脸。
随便看
chỉ về
chỉ với điều kiện là
chỉ xe đôi
chỉ xác
chỉ ăn không làm
chỉ điểm
chỉ đích danh
chỉ đường cho hươu chạy
chỉ đạo
chỉ đạo viên
chỉ đạo viên chính trị
chỉ định
chị
chị bạn
chị chàng
chị chồng
chị cả
chị dâu
chị dâu cả
chị em
chị em bạn
chị em bạn dâu
chị em dâu
chị em gái
chị em họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:00:37