请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ thể diện
释义
giữ thể diện
绷场面 <勉强支撑场面。>
撑场面 ; 撑门面 <维持表面的排场。>
顾脸 <顾惜脸面。>
không giữ thể diện
不顾脸
đã đến nước này mà anh còn giữ thể diện gì nữa.
都到这份儿上了, 你还顾什么脸。
随便看
đi tìm nguồn gốc
đi tù
đi tả
đi tản bộ
đi tắt
đi tới
đi tới đi lui
đi từ từ
đi vay
đi viếng
đi vào
đi vào chỗ bế tắc
đi vào giấc mộng
đi vào khuôn khổ
đi vào khuôn phép
đi vào ngõ cụt
đi vào nề nếp
đi vào sản xuất
đi vòng
đi vòng tập kích địch
đi vòng vo
đi-văng
đi vắng
đi về
đi vệ sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:12:21