请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ thể diện
释义
giữ thể diện
绷场面 <勉强支撑场面。>
撑场面 ; 撑门面 <维持表面的排场。>
顾脸 <顾惜脸面。>
không giữ thể diện
不顾脸
đã đến nước này mà anh còn giữ thể diện gì nữa.
都到这份儿上了, 你还顾什么脸。
随便看
sức chống đỡ
sức chứa
sức co dãn
sức căng
sức căng bề mặt
sức căng mặt ngoài
sức cảm hoá
sức cản
sức của
sức của đôi chân
sức dài vai rộng
sức dân
sức dãn
sức gió
sức giật
sức hiểu biết
sức hút
sức hút của trái đất
sức hấp dẫn
sức học
sức học ngang nhau
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:43:22