请输入您要查询的越南语单词:
单词
gà cảnh
释义
gà cảnh
锦鸡 <鸟, 形状和雉相似, 雄的头上有金色的冠毛, 颈橙黄色, 背暗绿色, 杂有紫色, 尾巴很长, 雌的羽毛暗褐色。多饲养来供玩赏。>
随便看
chá
chác
chác tai
chác óc
chái
chái nhà
chái sau
chán
chán bứ
chán chê
chán chường
chán chết
cháng
chán ghét
chán ghét chiến tranh
chán ghét mà vứt bỏ
cháng váng
chánh
chánh ban
chánh chủ khảo
chánh cung
chánh cẩm
chánh hội
chánh kỹ sư
chánh mật thám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:49:43