请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ tiêu
释义
dễ tiêu
清淡 <(食物)含油脂少。>
bị cảm hai ngày hôm nay, muốn ăn một chút thức ăn dễ tiêu.
我这两天感冒了, 想吃点清淡的菜。
随便看
ba... bốn
ba chân
ba chân bốn cẳng
ba chìm bảy nổi
ba chòm
ba chỉ
ba chồng
ba chớp ba nhoáng
ba chớp ba nháng
Ba-cu
ba cái
ba cây chụm lại nên hòn núi cao
ba dãy bảy khê
ba dãy bảy ngang
ba dãy bảy toà
ba-dô-ca
ba-dơ
ba-ga
Baghdad
ba giăng
ba-giăng
ba góc
ba gù
ba hoa
ba hoa chích choè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 17:44:06