请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ tiêu
释义
dễ tiêu
清淡 <(食物)含油脂少。>
bị cảm hai ngày hôm nay, muốn ăn một chút thức ăn dễ tiêu.
我这两天感冒了, 想吃点清淡的菜。
随便看
tiếng gốc
tiếng Hoa
tiếng hoan hô
tiếng huýt
tiếng Hán
tiếng Hán tạng
tiếng hát vút cao
tiếng hão
tiếng hô
tiếng khen
tiếng khen hay
tiếng kép
tiếng kêu
tiếng kêu than dậy trời đất
tiếng kêu trong tai
tiếng là
tiếng lòng
tiếng lóng
tiếng lóng trong nghề
tiếng miền Bắc
tiếng ngáy
tiếng người
tiếng nhạc
tiếng Nhật
tiếng nói chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 6:45:09