请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng cứ
释义
chẳng cứ
不论; 无论; 不管 <表示条件不同而结果不变。>
chẳng cứ sách gì anh ta cũng thích đọc
不管什么书他都爱看。
不光; 不单 <表示超出某个数量或范围; 不止; 不仅。>
chẳng cứ gì anh ấy, cả đội đều rất cố gắng
全队都很努力, 不光是他。
随便看
thèm ăn
thèn thẹn
thèo lèo
thèo lẻo
thép
thép bo
thép bán thành phẩm
thép chữ I
thép chữ L
thép chữ U
thép chữ V
thép crôm
thép cây
thép có rãnh
thép công cụ
thép cơ-rôm
thép cạnh
thép dát
thép dẹp
thép gió
thép góc
thép hình
thép hình chữ T
thép hình chữ đinh
thép hợp kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 15:39:50