请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỉa mai
释义
mỉa mai
讽 <用含蓄的话指责或劝告。>
mỉa mai châm biếm
冷嘲热讽。
讽刺 <用比喻、夸张等手法对人或事进行揭露、批评或嘲笑。>
mỉa mai nó mấy câu.
用话讽刺了他几句。
讥讽; 讪; 讥 <用旁敲侧击或尖刻的话指责或嘲笑对方的错误、缺点或某种表现。>
抢白 <当面责备或讽刺。>
敲打 <指用言语刺激别人。>
nói bóng nói gió, mỉa mai người khác.
冷言冷语敲打人。
书
讥刺 <(讥讽。>
随便看
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
mười phần chắc
mười phần chắc chín
mười phần chết chín
mười phần vẹn mười
mười phần được tám, chín
mười tám vị La Hán
mười vạn
mười điều răn
Mường
Mường La
Mường Lay
Mường Tè
mượn
mượn cớ
mượn cớ che đậy
mượn cớ ốm
mượn danh nghĩa
mượn danh người khác
mượn dao giết người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 12:45:13