请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỉa mai
释义
mỉa mai
讽 <用含蓄的话指责或劝告。>
mỉa mai châm biếm
冷嘲热讽。
讽刺 <用比喻、夸张等手法对人或事进行揭露、批评或嘲笑。>
mỉa mai nó mấy câu.
用话讽刺了他几句。
讥讽; 讪; 讥 <用旁敲侧击或尖刻的话指责或嘲笑对方的错误、缺点或某种表现。>
抢白 <当面责备或讽刺。>
敲打 <指用言语刺激别人。>
nói bóng nói gió, mỉa mai người khác.
冷言冷语敲打人。
书
讥刺 <(讥讽。>
随便看
bản triều
bản trích
bản trội nhất
bản tuyên bố
bản tâm
bản tình ca
bản tích điện
bản tính
bản tính khó dời
bản tóm lược
bản tóm tắt
bản tóm tắt kinh Phật
bản tướng
bản tường trình
bản tấu
bản tệ
bản tịch
bản tốt nhất
bản tự
bản viết phóng
bản viết tay
bản vẽ
bản vẽ bố trí mặt bằng
bản vẽ chi tiết công trình
bản vẽ chi tiết cấu kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 21:10:11