请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố Wall
释义
phố Wall
华尔街 <美国纽约的一条街, 有许多垄断组织和金融机构的总管理处设在这里。常用做美国财阀的代称。(英Wall Street)。>
随便看
túi lưới
túi má khỉ
túi mật
túi mực
túi ngủ
túi ngựa thồ
túi quần
túi rơm
túi sách
túi tham
túi thơ
túi thừa
túi tinh
túi tiền riêng
túi trút giận
túi tên
túi tức giận
túi vải
túi xách
túi xách tay
túi áo
túi đeo
túi đeo vai
túi đựng bút
túi đựng bưu kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:40:25