请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận được
释义
nhận được
承蒙 <客套话, 受到。>
nhận được sự tiếp đãi nhiệt tình, vô cùng cảm kích.
承蒙热情招待, 十分感激。 得到 <事物为自己所有; 获得。>
không nhận được mảy may tin tức.
得不到一点儿消息。 叨 <受到(好处); 沾4. 。>
随便看
đồ quân nhu
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
đồ rèn
đồ rét
đồ rửa bút
đồ si-đa
đồ sành
đồ sâu dân mọt nước
đồ sơn
đồ sơn mài
đồ sạc
đồ sấy
đồ sấy tóc
đồ sắt
đồ sắt tráng men
đồ sống sượng
đồ sộ
đồ sứ
đồ sứ men rạn
đồ sứ nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:17