请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận được
释义
nhận được
承蒙 <客套话, 受到。>
nhận được sự tiếp đãi nhiệt tình, vô cùng cảm kích.
承蒙热情招待, 十分感激。 得到 <事物为自己所有; 获得。>
không nhận được mảy may tin tức.
得不到一点儿消息。 叨 <受到(好处); 沾4. 。>
随便看
xung hãm
xung hỉ
xung khắc
xung khắc như mặt trăng với mặt trời
xung khắc như nước với lửa
xung kích
xung lượng
xung phong
xung phong đảm nhận
xung phạm
xung phục
xung quanh
xung thiên
xung trình
xung yếu
xung điện
xung động
xung đột biên giới
xung đột nhau
xung đột vũ trang
xun-phát na-tri ngậm nước
xu nịnh
xu phụ
Xu-ri-nam
xu thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 19:30:41