请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút gọn
释义
rút gọn
简缩; 精简 <去掉不必要的, 留下必要的。>
số lượng chữ Hán nên rút gọn hết mức.
汉字的数量应该尽量简缩。
rút gọn cơ cấu.
精简机构。
rút gọn nội dung.
精简内容。
删节 <删去文字中可有可无或比较次要的部分。>
bài khoá này quá dài, lúc giảng bài cần phải rút gọn lại.
这课课文太长, 讲课时要删节一下。 约 <简单; 简要。>
随便看
ngẩn
ngẩng
ngẩng cao
ngẩng cao đầu
ngẩng lên
ngẩng đầu
ngẩng đầu sải bước
ngẩn ngơ
ngẩn người
ngẩn người ra
ngẩn ra
ngẩn tò te
ngẫm
ngẫm nghĩ từng chữ
ngẫu
ngẫu chứng
ngẫu hôn
ngẫu hứng
ngẫu lực
ngẫu nhiên
ngẫu nhiên xảy ra
ngẫu nhân luận
ngẫu số
ngẫu tượng
ngậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 11:40:28