请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút gọn
释义
rút gọn
简缩; 精简 <去掉不必要的, 留下必要的。>
số lượng chữ Hán nên rút gọn hết mức.
汉字的数量应该尽量简缩。
rút gọn cơ cấu.
精简机构。
rút gọn nội dung.
精简内容。
删节 <删去文字中可有可无或比较次要的部分。>
bài khoá này quá dài, lúc giảng bài cần phải rút gọn lại.
这课课文太长, 讲课时要删节一下。 约 <简单; 简要。>
随便看
vương đạo
vươn lên
vươn lên hùng mạnh
vươn mình
vươn ra
vươn thẳng
vươn vai
vướng
vướng bận
vướng bận gia đình
vướng chân
vướng chân vướng tay
vướng cản
vướng mắc
vướng tay chân
vướng vít
vướng víu
vườm ươm
vườn
vườn bách thú
vườn bách thảo
vườn chè
vườn cây
vườn cây ăn quả
vườn gửi trẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 10:32:33