请输入您要查询的越南语单词:
单词
rơm lúa
释义
rơm lúa
谷草; 稻草。<脱粒后的稻秆。可打草绳或草帘子, 又可造纸, 也可做饲料、燃料等。>
随便看
dời đô
dời đổi
dờn dờn
dở
dở bữa
dở chừng
dở dang
dở dom
dở dạ
dở... dở
dở dở ương ương
dở hơi
dở khóc dở cười
dởm
dở miệng
dở ngô dở khoai
dở người
dở người dở ngợm
dở tay
dở việc
dở ông dở thằng
dỡ
dỡ bỏ
dỡ chân tường
dỡ hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 5:22:41