请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường sữa
释义
đường sữa
乳糖 <有机化合物, 分子式C12H22O11, 白色结晶体或粉末。存在于哺乳动物的乳汁中, 入奶中含有5- 8%。用来制作婴儿食品, 也用来配制药品。>
随便看
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
máy sấy vải
máy sắp que
máy sọc
máy telex
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:04:33