请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường thẳng
释义
đường thẳng
射线 <数学上指从某一固定点向单一方向引出的直线。>
直线 <一个点在平面或空间沿着一定方向和其相反方向运动的轨迹; 不弯曲的线。>
弓弦 <比喻比弯道短而直的路线。>
随便看
phòng phương trượng
phòng phẫu thuật
phòng rét
phòng rửa mặt
phòng rửa mặt công cộng
phòng sanh
phòng sách
phòng sấy
phòng sự
phòng thay quần áo
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
phòng the
phòng thu chi
phòng thu phí
phòng thu thuế
phòng thuế
phòng thuỷ
phòng thân
phòng thí nghiệm
phòng thường trực
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 15:00:08