请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẻ đỏ
释义
thẻ đỏ
红牌 <红色的硬纸片。某些球类比赛中裁判员用来处罚严重犯规的球员。足球比赛中被出示红牌的球员须立即退出赛场, 同时不得参加下一场或几场球赛。>
随便看
phân xét
phân xưởng
phân xử
phân xử công bằng
phân đi
phân đoạn
phân đàn
phân đạm
phân đất phong hầu
phân đều
phân định
phân đồng
phân đội
phân đội nhỏ
phân ưu
phây phây
phè
phèn
phèn chua
phèng
phèng la
phèng phèng
phèn phẹt
phèn sống
phèn the
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 18:39:11