请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẻ đỏ
释义
thẻ đỏ
红牌 <红色的硬纸片。某些球类比赛中裁判员用来处罚严重犯规的球员。足球比赛中被出示红牌的球员须立即退出赛场, 同时不得参加下一场或几场球赛。>
随便看
trời đất u ám
trời đẹp
trời ơi
trở buồm
trở bàn tay
trở bếp dời củi
trở chứng
trở cách
trở giáo
trở gió
trở giời
trở gót
trở kháng
trở lui
trở lại con người thật
trở lại học
trở lại làm việc
trở lại nguyên trạng
trở lại ngày xưa
trở lại trường
trở lại vấn đề
trở lại vị trí cũ
trở lại xanh tươi
trở lại yên tĩnh
trở lại đường ngay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:19:57