请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ phí
释义
bỏ phí
打发 ; 空度 ; 虚度 <消磨(时间、日子)。>
bỏ phí thời gian; cho khoảng thời gian còn lại qua đi.
打发余年
荒废 ; 白费; 浪费<不利用; 浪费(时间)。>
anh ấy học hành nghiêm túc, xưa nay chưa hề bỏ phí chút thời gian nào cả.
他学习抓得很紧, 从不荒废一点功夫。 旷 <耽误; 荒废。>
bỏ phí thời gian.
旷日废时。
随便看
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 13:22:22