请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ phí
释义
bỏ phí
打发 ; 空度 ; 虚度 <消磨(时间、日子)。>
bỏ phí thời gian; cho khoảng thời gian còn lại qua đi.
打发余年
荒废 ; 白费; 浪费<不利用; 浪费(时间)。>
anh ấy học hành nghiêm túc, xưa nay chưa hề bỏ phí chút thời gian nào cả.
他学习抓得很紧, 从不荒废一点功夫。 旷 <耽误; 荒废。>
bỏ phí thời gian.
旷日废时。
随便看
chuyện phòng the
chuyện qua rồi
chuyện quái dị
chuyện quá khứ
chuyện quê nhà
chuyện riêng
chuyện riêng tư
chuyện râu ria
chuyện rắc rối
chuyện sinh hoạt vợ chồng
chuyện thế tục
chuyện tiếu lâm
chuyện trong gia đình
chuyện trò
chuyện trò vui vẻ
chuyện trần thế
chuyện trẻ con
chuyện tào lao
chuyện tán dóc
chuyện tình yêu
chuyện tương lai
chuyện tức cười
chuyện vui
chuyện vui buồn
chuyện vu vơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:31:33