请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế giới vô biên
释义
thế giới vô biên
大千世界 <原为佛教用语, 世界的千倍叫小千世界, 小千世界的千倍叫中千世界, 中千世界的千倍叫大千世界。指广阔无边的世界。>
随便看
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
ngày cưới
ngày diệt vong
ngày dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 1:10:58