请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế giới vô biên
释义
thế giới vô biên
大千世界 <原为佛教用语, 世界的千倍叫小千世界, 小千世界的千倍叫中千世界, 中千世界的千倍叫大千世界。指广阔无边的世界。>
随便看
hoá đơn
hoá đơn ba bản
hoá đơn lãnh hàng
hoá đơn nhận hàng
hoá đơn tạm
hoá đơn đặt hàng
hoãn
hoãn binh
hoãn binh dịch
hoãn gấp
hoãn hoà
hoãn họp
làm bừa
làm bừa bãi
làm bực mình
làm ca ba
làm cao
làm ca đêm
làm chay
làm chi
làm chiêm
làm cho
làm cho có
làm cho có lệ
làm cho giận dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 15:16:44