请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế hệ sau
释义
thế hệ sau
后辈 <后代。指子孙。>
晚辈 <辈分低的人。>
子弟 <指年轻的后辈。>
下辈; 下辈儿 <家族中的下一代。>
随便看
đổi vai
đổi vận
đổi vị trí
to cổ
Toefl
toen hoẻn
toe toe
to gan
to gan lớn mề
Togo
toi
toi công
toi-let
toi đời
to khoẻ
Tokyo
to kếch
to kềnh
Toledo
To-lu-en
to lên
to lù lù
to lớn
to lớn không gì so sánh được
to lớn mạnh mẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 16:31:58