请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế kỷ này
释义
thế kỷ này
本世纪 <特指耶稣基督纪元(公历纪元)之百年分期的现今百年期间。如本世纪(即20世纪)就是指1901-2000年。>
随便看
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
tôn chỉ
tôn chủ
Tôn-ga
tông chỉ
tôn giá
tôn giáo
tông miếu
tông tích
tông vào đuôi xe
tông xe
tông đồ
tô ngầm
tôn huynh
tô nhân công
tôn kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:40:59