请输入您要查询的越南语单词:
单词
thìa là
释义
thìa là
小茴香; 莳萝 <多年生草本植物, 羽状复叶, 花黄色, 果实椭圆形。子实含有芳香油, 可制香精。>
随便看
thanh quy
thanh quy giới luật
thanh ray
thanh rui
thanh răng
thanh sắc
thanh tao
thanh tao lịch sự
thanh thiên
thanh thiên bạch nhật
thanh thoát
thanh thép
thanh thúc
thanh thư
sầu muộn
sầu não
sầu riêng
sầu thảm
sẩm
sẩm tối
sẩn
sẩy
sẩy chân
sẩy chân trượt ngã
sẩy lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:26:56