请输入您要查询的越南语单词:
单词
thím
释义
thím
大婶儿 <尊称跟母亲同辈而年纪较小的妇人。>
妗子 <妻兄、妻弟的妻子。>
thím.
小妗子。
嫂 <泛称年纪不大的已婚妇女。>
婶; 婶儿; 婶母; 阿姨; 婶娘; 婶婶; 婶子; 叔母 <叔父的妻子。>
thím hai Trương.
张二婶。
婶 <称呼跟母亲辈分相同而年纪较小的已婚妇女。>
随便看
nhớp
nhớp nháp
nhớp nhúa
nhớp nhớp
quần áo may sẵn
quần áo mùa hè
quần áo mùa nóng
quần áo mùa đông
quần áo nón nảy
quần áo rách rưới
quần áo rét
quần áo sô
quần áo tang
quần áo thường
quần áo thường ngày
quần áo trong
quần áo trắng
quần áo trẻ em
quần áo tây
quần áo tơ lụa
quần áo tư trang
quần áo tả tơi
quần áo tắm
quần áo và hành lý
quần áo và đồ dùng hàng ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 1:05:33