请输入您要查询的越南语单词:
单词
mừng thắng lợi
释义
mừng thắng lợi
祝捷 <庆祝或祝贺胜利。>
đại hội mừng thắng lợi
祝捷大会。
随便看
độ rộng
độ rộng dải tần
độ sai lệch hàng năm
độ sinh
độ siêu cao
độ sáng
độ sáng bóng
độ sâu
độ sâu ngậm nước
độ sôi
đột
đột biến
độ thoát
độ thu nhỏ
độ thuần chất
độ thâm nhập
độ thấm nước
độ thực
độ tinh chất
độ tinh khiết
độ tinh vi
đột kích
đột ngột
đột nhiên
đột nhiên thay đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:21:07