请输入您要查询的越南语单词:
单词
mừng thắng lợi
释义
mừng thắng lợi
祝捷 <庆祝或祝贺胜利。>
đại hội mừng thắng lợi
祝捷大会。
随便看
băm nhỏ thịt cá
băm vằm
băng
băng biểu ngữ
băng buộc
băng bên
băng bên tải ba
băng bó
băng băng
băng bột thạch cao
băng-ca
băng chuyền
băng châu thạch
băng cướp
Băng-cốc
băng dày ba thước đâu phải do lạnh một ngày
băng dính
băng-ga-lô
băng ghi hình
băng ghi âm
băng ghế
băng giá
băng gốc
băng huyết
băng hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 18:04:55