请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày cuốc
释义
cày cuốc
垡 <耕地翻土。>
cày cuốc; cày vỡ
耕垡。
随便看
Goa-tê-ma-la
golf
gom
gom góp
gom góp lại
gom góp từng li từng tí
gom lại
gom tiền
gom vốn
gon
gon chiếu
goá
goá bụa
goá chồng
goá phụ
goá vợ
goòng
goòng máy
Grand Canal
Gra-ni-tô
gra-phit
Greece
Greenland
Grenada
Grê-na-đa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:25:21