请输入您要查询的越南语单词:
单词
cày cục
释义
cày cục
钻谋 <钻营。>
随便看
ray rứt trong lòng
ra ý
ra-đa
ra đi
ra-đi-an
ra đi không từ biệt
Ra-đi-um
ra-đi-ô
ra điều
Ra-đon
ra đánh giặc
ra đề mục
ra đồng
ra đời
ra ơn
Red River
Red Sea
ren rén
reo
reo cười
reo hò
reo mừng
reo vui rộn rã
Reykjavik
Rhode Island
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:34:00