请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch nước ngầm
释义
mạch nước ngầm
暗流 <流动的地下水。>
暗流 <比喻潜伏的思想倾向或社会动态。>
地下水 <地面下的水, 主要是雨水和其他地表水渗入地下, 聚积在土壤或岩层的空隙中形成的。>
潜流 <潜藏在地底下的水流。也比喻潜藏在内心深处的感情。>
随便看
cột trụ neo
cột trụ đá trổ hoa
cột tín hiệu
cột tín hiệu cố định
cột tín hiệu đường sắt
cột xương sống
cột ăng-ten
cột điện
cột điện bằng sắt
cột đo bóng nắng
cột đá
cột đá hoa biểu
cột đá khắc hình Phật
cột đèn tín hiệu
cớ
cớ chi
cớ gì
cớ làm sao
cớm
hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng
hàng xấu
hàng xịn
hàng ăn
hàng đan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 7:58:30