请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch tổ hợp
释义
mạch tổ hợp
集成电路 <在同一硅片上制作许多晶体管和电阻, 并将它们联成一定的电路, 完成一定的功能, 这种电路称为集成电路。具有体积小, 耐震, 耐潮, 稳定性高等优点。广泛应用于电子计算机、测量仪器和其他方 面。>
随便看
hiệp lực
hiệp nghị
hiệp nghị đã đạt được
hiệp sĩ
hiệp sức
hiệp thương
Hiệp Thạch
hiệp trợ
hiệp tác
hiệp tấu khúc
hiệp điều
hiệp đoàn
hiệp định
hiệp định mậu dịch
hiệp định đa bên
hiệp đồng
hiệp ước
hiệp ước biên giới
hiệp ước dự thảo
hiệp ước hoà bình
hiệp ước không bình đẳng
hiệp ước kinh tế
hiệp ước quốc
hiệp ước thương mại
hiệp ước đồng minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 7:09:50