请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mạnh
释义 mạnh
 霸道 <厉害; 猛烈。>
 thứ rượu này mạnh quá, uống ít thôi.
 这酒真霸道, 少喝点吧。
 thứ thuốc này mạnh lắm
 这药够霸道的。
 冲劲儿 <强烈的刺激性。>
 rượu này mạnh, nên uống ít một chút.
 这酒有冲劲儿, 少喝一点儿。 鼎 <大。>
 mạnh vô cùng
 鼎力
 急 <很快而且猛烈。>
 竞 <强劲。>
 gió nam thổi không mạnh.
 南风不竞。 倞 <强。>
 剧烈; 狂 <猛烈; 声势大。>
 sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.
 饭后不宜做剧烈运动。
 gió mạnh.
 狂风。
 烈性 <性质猛烈。>
 rượu mạnh.
 烈性酒。
 thuốc nổ mạnh.
 烈性炸药。
 猛烈 <急剧。>
 tim đập mạnh.
 心脏猛烈地跳动着。
 孟 <旧时在兄弟排行的次序里代表最大的。>
 强; 勍 <力量大(跟'弱'相对)。>
 giặc mạnh.
 勍敌。
 giàu mạnh.
 富强。
 thân thể khoẻ mạnh cường tráng.
 身强体壮。 强劲 <强有力的。>
 quân đội mạnh.
 强劲的军队。
 gió biển thổi mạnh.
 强劲的海风。
 过热 <比喻事物发展的势头猛, 超过了应有的限度。>
 kinh tế phát triển mạnh.
 经济发展过热。
 健康 <人的一切生理机能正常, 没有疾病或缺陷。>
Mạnh
 孟 <指农历一季的第一个月。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:41