请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạnh ai nấy làm
释义
mạnh ai nấy làm
各行其是 <各自按照自己以为对的去做。>
各自为政 <按照各自的主张做事, 不互相配合; 不顾全局, 各搞自己的一套。>
随便看
tá trợ
tát tay
tát vào mặt
tát vào mồm
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:42