请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạnh ai nấy làm
释义
mạnh ai nấy làm
各行其是 <各自按照自己以为对的去做。>
各自为政 <按照各自的主张做事, 不互相配合; 不顾全局, 各搞自己的一套。>
随便看
lão tướng
lão điệu
lão đây
lão ấu
lão ẩu
lãy
lè
lèm bèm
lèm nhèm
lèn
lèn chặt
lèng xèng
lè nhè
lèn xèn
lèn đá
lèn đất
lèo
lèo nhèo
lèo tèo
phần cơm
phần cấu thành
phần cốt lỗi
phần cốt yếu
phần cứng
phần dư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:55:00