请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu trắng bạc
释义
màu trắng bạc
银白 <白中略带银光的颜色。>
tuyết trắng đã biến mặt đất thành thế giới màu trắng bạc.
一场大雪把大地变成了银白世界。
鱼肚白; 鱼白 <像鱼肚子的颜色, 白里略带青。多指黎明时东方天的颜色。>
随便看
khói dầu
khói hoa
khói hương
khói lửa
khói mây
khói mù
khói ra ngược
khói sóng
khói thuốc súng
khói và lửa
khói xông vào mắt
khói ám
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:40