请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 màu trắng bạc
释义 màu trắng bạc
 银白 <白中略带银光的颜色。>
 tuyết trắng đã biến mặt đất thành thế giới màu trắng bạc.
 一场大雪把大地变成了银白世界。
 鱼肚白; 鱼白 <像鱼肚子的颜色, 白里略带青。多指黎明时东方天的颜色。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:40