请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạt
释义
mạt
末 <(儿末)末子。>
mùn cưa; mạt cưa.
锯末。
沙子 <像沙的东西。沈香。>
鸡虱 <昆虫、身体小而扁平, 浅黄色或深褐色, 没有翅膀, 口器发达, 多寄生在鸡的羽毛中, 吃羽毛, 繁殖力强。鸡长了鸡虱, 体重减轻, 产卵减少。>
卑贱; 卑劣 <旧时指出身或地位低下, 比"下贱"程度轻。>
粉末 <(粉末儿)极细的颗粒; 细屑。>
来蛀虫。
随便看
mưu cầu
mưu cầu danh lợi
mưu cầu hoà bình
mưu cầu lợi nhuận
mưu cầu địa vị
mưu gian
giọng tự nhiên
giọng văn
giọng điệu
giọng địa phương
giọt
giọt châu
giọt lệ
giọt mưa
giọt mồ hôi
giọt ngắn giọt dài
giọt nước
giọt nước mắt
giọt nước trong biển cả
giọt nến
giọt sương
giỏ
giỏ cơm bầu nước
giỏ cơm ấm canh
giỏ giọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 18:30:59