请输入您要查询的越南语单词:
单词
tăng sinh
释义
tăng sinh
增生 <生物体某一部分组织的细胞数目增加, 体积扩大, 例如皮肤经常受摩擦, 上皮和结缔组织变厚。也叫增殖。>
随便看
phân hạng
phân ka-li
phân khoa
phân khoảnh
phân khu
phân khô
phân khô cải dầu
phân khúc
phân khối
phân kỳ
phân li
phân liệt
phân loãng
phân loại
phân loại học
phân loại rừng
phân luồng
phân ly
phân lân
phân lũ
phân lượng
phân lập
phân lỏng
phân lộ
phân lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 7:57:06